dễ ợt

dễ ợt

Bài kiểm tra toán này dễ ợt, tôi làm xong rất nhanh.

Định nghĩa
  1. Tính từ (khẩu ngữ):
    • Rất dễ dàng, dễ một cách hiển nhiên: "dễ ợt" diễn tả mức độ dễ dàng rất cao, đến mức không cần phải cố gắng nhiều, thậm chí dễ một cách đáng ngạc nhiên. Từ này mang sắc thái suồng sã, thân mật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Bài kiểm tra hôm nay dễ ợt, tôi làm xong chỉ trong mười phút.
    • Công việc đó dễ ợt thôi, một tay tôi làm cũng được.
    • Đường đi đến đó dễ ợt, cứ đi thẳng tới nơi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để nhấn mạnh sự dễ dàng một cách bất ngờ hoặc khinh thường: Thường dùng trong văn nói để phản ứng lại một việc người nói cho quá đơn giản.
    • A: "Tôi sợ không lắp được cái bàn này." B: "Dễ ợt ! Đưa tôi xem nào."
  • Dùng với ý chê bai, cho rằng điều đó quá tầm thường, không giá trị thử thách:
    • Trò chơi điện tử này dễ ợt, chẳng thú vị chút nào.
Biến thể từ gần giống
  • Dễ như ăn kẹo (thành ngữ): Cũng có nghĩarất dễ dàng.
  • Dễ như trở bàn tay (thành ngữ): Việc đó có thể làm được một cách dễ dàng.
  • Dễ dàng (tính từ): Có nghĩa tương tự nhưng trang trọng ít nhấn mạnh hơn "dễ ợt".
  • Đơn giản (tính từ): Tập trung vào tính chất không phức tạp, ít chi tiết.
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh khẩu ngữ)
  • Dễ bỏ xừ: Cũng có nghĩa rất dễ, mang tính chất khẩu ngữ mạnh.
  • Dễ òm: Cách nói khác cùng nghĩa, thường dùng trong một số vùng miền.
  • Dễ ẹc: Từ lóng có nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự dễ dàng.
Từ trái nghĩa
  • Khó nhằn (khẩu ngữ): Rất khó khăn, vất vả.
  • Khó khăn: Gặp nhiều trở ngại.
  • Gian nan: Đầy gian khổ, thử thách.
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: "Dễ ợt" từ thuộc ngôn ngữ nói, mang tính chất khẩu ngữ, suồng sã. Không nên dùng trong văn viết trang trọng, văn bản hành chính hay các tình huống giao tiếp cần sự lịch sự.
  • Đối tượng: Chỉ nên dùng với bạn , người thân hoặc trong những tình huống giao tiếp thân mật, không khoảng cách.
  • Sắc thái: Từ này có thể mang sắc thái tích cực (vui mừng việc dễ) hoặc tiêu cực (chê bai, coi thường) tùy ngữ cảnh ngữ điệu.